베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "vận dụng" (1)
vận dụng

영어
명사utilize, make use of
Tôi vận dụng kiến thức vào công việc.
I apply my knowledge to work.
관련 단어 "vận dụng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "vận dụng" (2)
Công ty vẫn dùng máy fax để gửi tài liệu.
The company still uses a fax machine to send documents.
Tôi vận dụng kiến thức vào công việc.
I apply my knowledge to work.
